MENU

Đặc điểm nổi bật

Kế thừa những thế mạnh vốn có của một mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan: Bền bỉ, tin cậy và tiết kiệm nhiên liệu hàng đầu phân khúc, Mitsubishi Attrage mới nay còn được khoác lên mình thiết kế "Dynamic Shield" hiện đại và trẻ trung hơn giúp mang đến cho bạn một khởi đầu vững chắc cho hành trình mới.
Nhờ bố trí khoang động cơ thông minh, tiết kiệm diện tích, không gian nội thất của Attrage nhờ vậy được mở rộng mang đến sự rộng rãi thoải mái cho các hành khách.
Attrage sở hữu trang bị an toàn chuẩn mực với Hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, cơ cấu căng đai tự động, túi khí đôi, móc ghế an toàn cho trẻ em ISO-FIX, Camera lùi,...
Sự kết hợp hoàn hảo của động cơ MIVEC 1.2L cùng với hộp số tự động vô cấp INVECS-III và thân xe nhẹ mang đến khả năng vận hành hiệu quả và tối đa khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ nhẹ còn giúp việc phân bổ trọng lượng tối ưu trước sau, giúp cho việc kiểm soát thân xe ở tốc độ cao hay vào cua trở nên dễ dàng và an toàn hơn.

Thông số kỹ thuật

GIÁ BÁN (VND)375.000.000 Đã bao gồm VAT460.000.000 Đã bao gồm VAT
1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
SPECIFICATIONS
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
DIMENSION & WEIGHT
Chiều dài toàn thể (DxRxC)Overall Dimesion (LxWxH)mm4.305 x 1.670 x 1.515
Chiều dài cơ sởWheelbasemm2.550
Khoảng cách hai bánh xe trước/sauFront/Rear Trackmm1.445/1.430
Bán kính quay vòng nhỏ nhấtMin.Turning Radiusm4,8
Khoảng sáng gầm xeGround Clearancemm170
Trọng lượng không tảiCurb Weightkg875905
Tổng trọng lượng Gross Vehicle Weightkg1.3301.350
Số chỗ ngồi Seating CapacityChỗSeat5
ĐỘNG CƠ
ENGINE
Loại động cơ Type1.2L MIVEC
Hệ thống nhiên liệu Fuel SystemPhun xăng đa điểm, điều khiển điện tửECI-MULTI (Electronic Controlled Injection - Multi Point Injection)
Dung tích xy-lanh Displacementcc1.193
Công suất cực đại Max. Outputps/rpm78/6.000
Mômen xoắn cực đại Max. TorqueN.m/rpm100/4.000
Tốc độ cực đại Max. SpeedKm/h172170
Dung tích thùng nhiên liệu Fuel Tank CapacityLítLitre42
Mức tiêu hao nhiên liệu Fuel Consumption*Kết hợp/Đô Thị/Ngoài đô thịCombined/Urban/HighwayL/100Km5,09 / 6,22 / 4,425,36 / 6,47 / 4,71
HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO
DRIVETRAIN & SUSPENSION
Hộp số TransmissionSố sàn 5 cấp5MT Tự động vô cấp CVT INVECS-IIICVT (INVECS-III)
Hệ thống treo trước Front SuspensionKiểu MacPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng MacPherson Strut Suspension with Stabilizer
Hệ thống treo sau Rear SuspensionDầm xoắn Torsion Beam Suspension
Mâm/Lốp Wheel/TireMâm hợp kim, 185/55R15 Alloy Wheel, 185/55R15
Phanh trước Front BrakeĐĩa thông gió Ventilated Disc
Phanh sau Rear BrakeTang trống Drum
2.TRANG THIẾT BỊ
EQUIPMENTS
AN TOÀN
SAFETY
Túí khí AirbagTúi khí đôi Dual AirbagsTúi khí đôi Dual Airbags
Căng đai tự động Pretensioner
Dây đai an toàn cho tất cả các ghế Seatbelts
Móc gắn ghế an toàn trẻ em ISO-FIX
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) Anti-lock Braking System
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) Electronic Brakeforce Distribution
Khoá cửa từ xa Keyless Entry
Chìa khóa mã hóa chống trộm Immobilizer
Chìa khóa thông minh/ Khởi động bằng nút bấm Keyless Operation System/ Start Stop Button-
Camera lùiRear camera-***
NGOẠI THẤT
EXTERIOR
Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước HeadlampHalogen phản xạ đa hướngMulti-reflector HalogenLED thấu kính & LED chiếu sáng ban ngàyLED Projector with LED DLR
Đèn sương mù Fog Lamp-
Gương chiếu hậu Door MirrorCùng màu với thân xe, chỉnh điệnBody-colored, Electrically AdjustableCùng màu với thân xe, chỉnh điện***, tích hợp đèn báo rẽBody-colored, Electrically Adjustable with Side Turn Signals
Tay nắm cửa ngoài Outer Door HandleCùng màu thân xe Body-coloredCùng màu thân xe Body-colored
Lưới tản nhiệt Radiator GrilleViền chrome Chrome AccentViền đỏ Red Accent
Gạt kính trước Front WiperTốc độ thay đổi theo vận tốc xe Variable Intermittent Wipers
Đèn phanh LED lắp trên cao LED High-mount Stop Lamp
Cánh lướt gió đuôi xe Rear Spoiler-***
Ăng ten vây cáShark Fin Antenna-***
NỘI THẤT
INTERIOR
Vô lăng trợ lực điện Electric Power Assisted Steering Wheel
Vô lăng bọc da Leather-wrapped Steering Wheel-
Cần số bọc da Leather-wrapped Shift Knob-
Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay trên vô lăng Nút điều chỉnh âm thanh và đàm thoại rảnh tay trên vô lăng-
Hệ thống điều khiển hành trình Cruise Control-
Điều hòa không khí Air ConditionerChỉnh tayManualTự độngAutomatic
Lọc gió điều hòa Air Conditioner Filter
Khóa cửa trung tâm inner Door Handie
Tay nắm cửa trong Center Door Locking SystemCùng màu nội thấtMaterial ColorMạ chromeChrome Plated
Cửa kính điều khiển điệnPower WindowCửa kính phía người lái điều khiển một chạm với chức năng chống kẹtDriver Auto Up/Down, and Anti-trapping Function
Màn hình hiển thị đa thông tinMuti information Display
Đèn báo hiệu tiết kiệm nhiên liệuECO Indicator
Hệ thống âm thanh Audio SystemCDMàn hình cảm ứng 7", hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto7" Touchscreen, Apple CarPlay/Android Auto
Hệ thống loa Speakers24
Chất liệu ghế Seat MaterialNỉ FabricDaLeather
Ghế người lái chỉnh tay 6 hướng 6-way Manual Driver Seat
Bệ tỳ tay dành cho người lái Armrest for Driver-
Tựa đầu hàng ghế sau Rear Seat Headrest33
Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly Center Armrest with Cup Holder

* Mức tiêu hao nhiên liệu chứng nhận bởi Cục Đăng Kiểm Việt Nam.

** Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không báo trước.

*** Trang bị tùy chọn